static demonstrations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các bản trình diễn tĩnh; Các bản trình diễn trạng thái tĩnh

💬 Ví dụ

  1. The museum relied on static demonstrations like posters rather than interactive exhibits.

    Bảo tàng dựa vào các bản trình diễn tĩnh như áp phích thay vì các triển lãm tương tác.

  2. The experiment provided static demonstrations of chemical equilibrium.

    Thí nghiệm đã cung cấp các bản trình diễn tĩnh về cân bằng hóa học.