static defense mechanisms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ chế phòng thủ tĩnh; Cơ chế phòng thủ cố định

💬 Ví dụ

  1. Static defense mechanisms often fail to detect zero-day exploits because they rely on known patterns.

    Các cơ chế phòng thủ tĩnh thường thất bại trong việc phát hiện các khai thác zero-day vì chúng dựa trên các mẫu đã biết.

  2. The army relied on static defense mechanisms like trenches and bunkers.

    Quân đội dựa vào các cơ chế phòng thủ cố định như chiến hào và hầm trú ẩn.