state-sponsored aggression
📖 Định nghĩa
-
Xâm lược do nhà nước bảo trợ; Được nhà nước bảo trợ
💬 Ví dụ
-
The United Nations Security Council convened an emergency session to address the allegations of state-sponsored aggression in the border region.
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã triệu tập một phiên họp khẩn cấp để giải quyết các cáo buộc xâm lược do nhà nước bảo trợ ở khu vực biên giới.
-
Diplomatic tensions escalated after intelligence reports confirmed the existence of state-sponsored aggression targeting critical infrastructure.
Căng thẳng ngoại giao leo thang sau khi các báo cáo tình báo xác nhận sự tồn tại của các hành vi xâm lược được nhà nước bảo trợ nhắm vào cơ sở hạ tầng quan trọng.