startup
📖 Định nghĩa
-
noun
công ty khởi nghiệp; khởi động; giai đoạn khởi đầu
-
adjective
khởi nghiệp; khởi động
-
noun
khởi động; người khởi xướng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She left her corporate job to join a tech startup in Silicon Valley.
Cô ấy đã rời công việc tập đoàn để gia nhập một startup công nghệ ở Thung lũng Silicon.
-
The startup of the new reactor was delayed due to safety inspections.
Việc khởi động lò phản ứng mới bị trì hoãn do các cuộc kiểm tra an toàn.
-
During the startup of the project, the team faced numerous logistical challenges.
Trong giai đoạn khởi đầu của dự án, nhóm đã phải đối mặt với nhiều thách thức về hậu cần.
-
The company offered a competitive startup salary to attract top engineering talent.
Công ty đã đưa ra mức lương khởi nghiệp cạnh tranh để thu hút nhân tài kỹ thuật hàng đầu.
-
You can configure the startup programs in the system settings to improve boot speed.
Bạn có thể cấu hình các chương trình khởi động trong cài đặt hệ thống để cải thiện tốc độ khởi động.
-
The computer's startup time was reduced significantly after installing a solid-state drive.
Thời gian khởi động máy tính đã giảm đáng kể sau khi lắp đặt ổ cứng thể rắn.
-
He was the startup of the movement that eventually led to major policy reform.
Ông là người khởi xướng phong trào mà cuối cùng đã dẫn đến một cuộc cải cách chính sách lớn.