startup

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈstɑˌːtʌp/ 🇺🇸 /ˈstɑˌrtʌp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    công ty khởi nghiệp; khởi động; giai đoạn khởi đầu
  2. adjective
    khởi nghiệp; khởi động
  3. noun
    khởi động; người khởi xướng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: startups

Cụm từ cố định

startup companystartup coststech startupstartup culturestartup fundingstartup ecosystem

Từ phái sinh

start-up

Từ đồng nghĩa

new venturefledgling companyemerging businessnew enterprise

Dễ nhầm lẫn

start up
EN: 'start up' (two words) is a phrasal verb meaning to begin operating; 'startup' (one word) is a noun or adjective referring to a newly established business.
vi: 'start up' (hai từ) là một động từ phân tách có nghĩa là bắt đầu hoạt động; 'startup' (một từ) là danh từ hoặc tính từ chỉ doanh nghiệp mới thành lập.
start-up
EN: 'start-up' is a hyphenated variant of the noun/adjective 'startup'; both are acceptable, but 'startup' (one word) is increasingly preferred in modern usage.
vi: 'start-up' là dạng viết có gạch nối của danh từ/tính từ 'startup'; cả hai đều được chấp nhận, nhưng 'startup' (một từ) ngày càng được ưa chuộng hơn trong cách dùng hiện đại.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse the noun/adjective 'startup' (one word) with the phrasal verb 'start up' (two words). The hyphenated form 'start-up' is also acceptable but less common in contemporary writing.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa danh từ/tính từ 'startup' (một từ) với động từ phân tách 'start up' (hai từ). Dạng có gạch nối 'start-up' cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn trong văn viết đương đại.

💬 Ví dụ

  1. She left her corporate job to join a tech startup in Silicon Valley.

    Cô ấy đã rời công việc tập đoàn để gia nhập một startup công nghệ ở Thung lũng Silicon.

  2. The startup of the new reactor was delayed due to safety inspections.

    Việc khởi động lò phản ứng mới bị trì hoãn do các cuộc kiểm tra an toàn.

  3. During the startup of the project, the team faced numerous logistical challenges.

    Trong giai đoạn khởi đầu của dự án, nhóm đã phải đối mặt với nhiều thách thức về hậu cần.

  4. The company offered a competitive startup salary to attract top engineering talent.

    Công ty đã đưa ra mức lương khởi nghiệp cạnh tranh để thu hút nhân tài kỹ thuật hàng đầu.

  5. You can configure the startup programs in the system settings to improve boot speed.

    Bạn có thể cấu hình các chương trình khởi động trong cài đặt hệ thống để cải thiện tốc độ khởi động.

  6. The computer's startup time was reduced significantly after installing a solid-state drive.

    Thời gian khởi động máy tính đã giảm đáng kể sau khi lắp đặt ổ cứng thể rắn.

  7. He was the startup of the movement that eventually led to major policy reform.

    Ông là người khởi xướng phong trào mà cuối cùng đã dẫn đến một cuộc cải cách chính sách lớn.