startling death
📖 Định nghĩa
-
Cái chết gây sửng sốt
💬 Ví dụ
-
The sudden disappearance of the lead character led to rumors of a startling death in the series.
Sự mất tích đột ngột của nhân vật chính đã dẫn đến những tin đồn về một cái chết gây sửng sốt trong loạt phim.