starmer vows

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Starmer thề

💬 Ví dụ

  1. Starmer vows to stay and fight for his political agenda.

    Starmer thề sẽ ở lại và đấu tranh cho chương trình nghị sự chính trị của mình.