starkly

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstɑrkliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    rõ rệt; một cách giản dị; không trang trí; một cách khắc nghiệt; hoàn toàn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more starkly So sánh nhất: most starkly

Cụm từ cố định

starkly differentstarkly contraststarkly revealedstarkly illustratedstarkly evidentstarkly opposed

Từ phái sinh

starkstarkness

Từ đồng nghĩa

sharplyclearlyplainlybluntlyharshlystark

Từ trái nghĩa

subtlygentlysoftly

Dễ nhầm lẫn

stark
EN: 'Stark' is the adjective (a stark contrast); 'starkly' is the adverb modifying a verb or adjective (starkly different).
vi: 'Stark' là tính từ (một sự tương phản rõ rệt); 'starkly' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ (khác biệt rõ rệt).

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Remember it is formed from 'stark' + '-ly' with no change to the base.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Hãy nhớ rằng nó được tạo thành từ 'stark' + '-ly' mà không thay đổi gốc.

💬 Ví dụ

  1. The contrast between the rich and the poor was starkly evident in the city.

    Sự tương phản giữa người giàu và người nghèo rất rõ rệt trong thành phố.

  2. The room was starkly furnished with only a bed and a chair.

    Căn phòng được bài trí đơn sơ, chỉ có một chiếc giường và một cái ghế.

  3. The reality of war was starkly portrayed in the documentary.

    Thực tế của chiến tranh được miêu tả trần trụi trong bộ phim tài liệu.

  4. The two approaches are starkly different in their methodology.

    Hai phương pháp tiếp cận này khác biệt rõ rệt về phương pháp luận.