starkly
🇺🇸 /ˈstɑrkliː/
📖 Định nghĩa
-
adverb
rõ rệt; một cách giản dị; không trang trí; một cách khắc nghiệt; hoàn toàn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more starkly
So sánh nhất: most starkly
Cụm từ cố định
starkly differentstarkly contraststarkly revealedstarkly illustratedstarkly evidentstarkly opposed
Từ phái sinh
starkstarkness
Từ đồng nghĩa
sharplyclearlyplainlybluntlyharshlystark
Từ trái nghĩa
subtlygentlysoftly
Dễ nhầm lẫn
stark
EN: 'Stark' is the adjective (a stark contrast); 'starkly' is the adverb modifying a verb or adjective (starkly different).
vi: 'Stark' là tính từ (một sự tương phản rõ rệt); 'starkly' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ (khác biệt rõ rệt).
Mẹo chính tả
EN: No common spelling issues. Remember it is formed from 'stark' + '-ly' with no change to the base.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Hãy nhớ rằng nó được tạo thành từ 'stark' + '-ly' mà không thay đổi gốc.
💬 Ví dụ
-
The contrast between the rich and the poor was starkly evident in the city.
Sự tương phản giữa người giàu và người nghèo rất rõ rệt trong thành phố.
-
The room was starkly furnished with only a bed and a chair.
Căn phòng được bài trí đơn sơ, chỉ có một chiếc giường và một cái ghế.
-
The reality of war was starkly portrayed in the documentary.
Thực tế của chiến tranh được miêu tả trần trụi trong bộ phim tài liệu.
-
The two approaches are starkly different in their methodology.
Hai phương pháp tiếp cận này khác biệt rõ rệt về phương pháp luận.