stark warning
📖 Định nghĩa
-
Lời cảnh báo nghiêm trọng
💬 Ví dụ
-
The sudden drop in sales serves as a stark warning to the company's management.
Doanh số bán hàng giảm đột ngột là một lời cảnh báo nghiêm trọng đối với ban quản lý công ty.