stark reminder

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lời nhắc nhở khắc nghiệt

💬 Ví dụ

  1. The recent flood was a stark reminder of the power of nature.

    Trận lũ lụt gần đây là một lời nhắc nhở khắc nghiệt về sức mạnh của thiên nhiên.