stark disconnect
📖 Định nghĩa
-
Sự mất kết nối rõ rệt
💬 Ví dụ
-
There is a stark disconnect between the government's rhetoric and the actual conditions on the ground.
Có một sự mất kết nối rõ rệt giữa những lời hùng biện của chính phủ và điều kiện thực tế tại hiện trường.