stark contrast

language: vi

definitions

  1. A very obvious, sharp, or striking difference between two things, people, or situations.
    vi: Sự tương phản rõ rệt

examples

  1. The luxury of the room stood in stark contrast to the emptiness in her heart.

    Sự sang trọng của căn phòng tương phản rõ rệt với sự trống rỗng trong lòng cô ấy.