starbuck
definitions
-
noun
A coffee brand named after the fictional character from Moby-Dick; also a common surname.vi: Một thương hiệu cà phê được đặt tên theo nhân vật hư cấu trong Moby Dick; cũng là một họ phổ biến.
-
proper noun
A surname of Scandinavian origin.vi: Một họ có nguồn gốc từ Scandinavia.
examples
-
I bought a starbuck coffee.
Tôi đã mua một ly cà phê starbuck.
-
The starbuck family moved here.
Gia đình starbuck đã chuyển đến đây.