standoff

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstæˌndɔf/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    điểm bế tắc; tình trạng đối đầu bế tắc; Hòa; trụ đệm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: standoffs

Cụm từ cố định

reach a standoffend in a standoffnuclear standoffMexican standoffpolitical standoffbreak the standoff

Từ phái sinh

standoffish

Từ đồng nghĩa

stalematedeadlockimpassestandstilldraw

Từ trái nghĩa

resolutionbreakthroughagreement

Dễ nhầm lẫn

stand off
EN: 'Stand off' (two words) is a phrasal verb meaning to keep at a distance; 'standoff' (one word) is the noun meaning a deadlock or stalemate.
vi: 'Stand off' (hai từ) là một động từ cụm có nghĩa là giữ khoảng cách; 'standoff' (một từ) là danh từ chỉ tình trạng bế tắc hoặc thế cân bằng.

Mẹo chính tả

EN: The noun is written as one word ('standoff'), while the verb is two words ('stand off'). The adjective 'standoffish' retains the double 'f'.
vi: Danh từ được viết thành một từ ('standoff'), trong khi động từ là hai từ ('stand off'). Tính từ 'standoffish' giữ nguyên chữ 'f' kép.

💬 Ví dụ

  1. The negotiations ended in a standoff, with neither side willing to compromise.

    Các cuộc đàm phán kết thúc trong thế bế tắc, khi không bên nào chịu nhượng bộ.

  2. The police standoff with the armed suspect lasted over six hours.

    Cuộc đối đầu giữa cảnh sát và nghi phạm có vũ khí kéo dài hơn sáu giờ.

  3. The match ended in a standoff, with both teams scoring two goals each.

    Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, mỗi đội ghi được hai bàn thắng.

  4. The circuit board was mounted to the chassis using brass standoffs.

    Bo mạch được gắn vào khung máy bằng các trụ đồng thau.