standardize
📖 Định nghĩa
-
verb
tiêu chuẩn hóa; tiêu chuẩn hóa; chuẩn hóa; Chuẩn hóa (thống kê); Chuẩn hóa; đồng nhất hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company decided to standardize its manufacturing processes across all factories.
Công ty quyết định tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất tại tất cả các nhà máy.
-
The government aims to standardize the safety requirements for all commercial vehicles.
Chính phủ đặt mục tiêu tiêu chuẩn hóa các yêu cầu an toàn cho tất cả các phương tiện thương mại.
-
The school district moved to standardize the curriculum across all its elementary schools.
Khu học chánh đã tiến hành chuẩn hóa chương trình giảng dạy tại tất cả các trường tiểu học.
-
Before running the regression, we need to standardize the independent variables.
Trước khi chạy hồi quy, chúng ta cần chuẩn hóa các biến độc lập.
-
The laboratory must standardize the titrant solution before performing the analysis.
Phòng thí nghiệm phải chuẩn hóa dung dịch chuẩn độ trước khi tiến hành phân tích.
-
Critics argue that globalization tends to standardize cultures, erasing local traditions.
Các nhà phê bình cho rằng toàn cầu hóa có xu hướng đồng nhất hóa các nền văn hóa, xóa bỏ các truyền thống địa phương.