standard match
📖 Định nghĩa
-
trận đấu tiêu chuẩn; que diêm tiêu chuẩn; khớp tiêu chuẩn
💬 Ví dụ
-
A standard match consists of two forty-five minute halves separated by a brief interval.
Một trận đấu tiêu chuẩn bao gồm hai hiệp, mỗi hiệp bốn mươi lăm phút, cách nhau bởi một khoảng nghỉ ngắn.
-
The factory produces a standard match that lights easily every time.
Nhà máy sản xuất loại que diêm tiêu chuẩn có thể dễ dàng bắt lửa mọi lúc.
-
The algorithm identified a standard match between the two datasets.
Thuật toán đã xác định được một sự khớp tiêu chuẩn giữa hai tập dữ liệu.