stand to
📖 Định nghĩa
-
có thể xảy ra hoặc là sự thật
💬 Ví dụ
-
If you don't hurry, you'll stand to lose your job.
Nếu bạn không vội, bạn có thể mất việc làm.
If you don't hurry, you'll stand to lose your job.
Nếu bạn không vội, bạn có thể mất việc làm.