stand for

language: vi

definitions

  1. to represent or symbolize something
    vi: đại diện cho hoặc tượng trưng cho điều gì đó
  2. to endure or tolerate something difficult
    vi: chịu đựng hoặc chịu sự khó khăn

examples

  1. The 'A' in NASA stands for National Aeronautics and Space Administration.

    Chữ 'A' trong NASA viết tắt cho National Aeronautics and Space Administration.

  2. I can't stand for this kind of behavior.

    Tôi không thể chịu đựng được hành vi này.