stakeholders
🇬🇧 /ˈsteɪˌkhəʊldəz/
🇺🇸 /ˈsteɪˌkhoʊldɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
các bên liên quan; các bên có lợi ích tài chính
💬 Ví dụ
-
The company met with all stakeholders to discuss the new environmental policy.
Công ty đã họp với tất cả các bên liên quan để thảo luận về chính sách môi trường mới.
-
Investors and other stakeholders are closely monitoring the stock market fluctuations.
Các nhà đầu tư và các bên liên quan khác đang theo dõi chặt chẽ những biến động của thị trường chứng khoán.