staggering figure
📖 Định nghĩa
-
Con số gây sốc; Dáng người lảo đảo
💬 Ví dụ
-
The company reported a staggering figure of one million lost users in a single month.
Công ty đã báo cáo một con số gây sốc là một triệu người dùng bị mất chỉ trong một tháng.
-
Through the thick fog, we could see a staggering figure approaching the gate.
Qua lớp sương mù dày đặc, chúng tôi có thể thấy một dáng người lảo đảo đang tiến về phía cổng.