staggering

language: vi

definitions

  1. adjective
    shockingly large or extreme; causing one to stumble from surprise
    vi: kỳ lạ; làm cho choáng váng
  2. verb
    to cause to stumble or lose balance; to overwhelm
    vi: gây cho ngã; làm cho choáng ngợp

examples

  1. staggering success

    thành công kỳ lạ

  2. staggered the crowd

    làm cho đám đông choáng váng