staggering

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈstægɜrˌɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    choáng váng; choáng váng
  2. verb
    lảo đảo; triệt để hóa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: staggers Ngôi 3 số ít: staggers Thì quá khứ: staggered Phân từ quá khứ: staggered Phân từ hiện tại: staggering

Cụm từ cố định

staggering amountstaggering numberstaggering coststaggering beautystaggering defeatstaggering success

Từ phái sinh

staggeringlystaggered

Từ đồng nghĩa

astonishingastoundingoverwhelmingbreathtakingstunningamazing

Từ trái nghĩa

unremarkableordinaryinsignificant

Dễ nhầm lẫn

staggered
EN: 'Staggering' describes something that causes astonishment (active sense); 'staggered' can mean shocked (passive) or arranged in alternating offset positions (e.g., staggered work hours).
vi: 'Staggering' mô tả điều gì đó gây kinh ngạc (nghĩa chủ động); 'staggered' có thể có nghĩa là sốc (nghĩa bị động) hoặc được sắp xếp ở các vị trí lệch nhau xen kẽ (ví dụ: giờ làm việc ca kíp).
stammer
EN: 'Stagger' refers to unsteady physical movement or to astonish; 'stammer' refers to hesitant, repetitive speech.
vi: 'Stagger' đề cập đến chuyển động cơ thể không ổn định hoặc gây kinh ngạc; 'stammer' đề cập đến lời nói do dự và lặp đi lặp lại.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'g' in 'staggering' (from 'stagger' + '-ing'). Do not write 'stagering'.
vi: Nhớ chữ 'g' kép trong 'staggering' (từ 'stagger' + '-ing'). Đừng viết 'stagering'.

💬 Ví dụ

  1. The company reported a staggering loss of two billion dollars.

    Công ty báo cáo một khoản lỗ khổng lồ lên tới hai tỷ đô la.

  2. The staggering beauty of the landscape left us speechless.

    Vẻ đẹp choáng ngợp của phong cảnh khiến chúng tôi không nói nên lời.

  3. The injured soldier was staggering toward the medical tent.

    Người lính bị thương lảo đảo về phía lều y tế.

  4. They are staggering the release dates to avoid competition.

    Họ đang triệt để hóa ngày phát hành để tránh cạnh tranh.