staggering
definitions
-
adjective
shockingly large or extreme; causing one to stumble from surprisevi: kỳ lạ; làm cho choáng váng
-
verb
to cause to stumble or lose balance; to overwhelmvi: gây cho ngã; làm cho choáng ngợp
examples
-
staggering success
thành công kỳ lạ
-
staggered the crowd
làm cho đám đông choáng váng