staffing shortages

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thiếu hụt nhân sự

💬 Ví dụ

  1. Many hospitals are struggling to provide adequate care due to severe staffing shortages.

    Nhiều bệnh viện đang gặp khó khăn trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc đầy đủ do thiếu hụt nhân sự trầm trọng.