stable inflation data

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dữ liệu lạm phát ổn định

💬 Ví dụ

  1. The central bank maintained its interest rates due to stable inflation data over the past quarter.

    Ngân hàng trung ương duy trì lãi suất do dữ liệu lạm phát ổn định trong quý vừa qua.