stabilization
📖 Định nghĩa
-
noun
sự ổn định hóa; Ổn định tình trạng bệnh; Gia cố; sự ổn định hóa; ổn định hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The stabilization of the economy required months of careful monetary policy adjustments.
Việc ổn định nền kinh tế đòi hỏi nhiều tháng điều chỉnh chính sách tiền tệ cẩn thận.
-
The patient's stabilization in the emergency room was the first priority before surgery could be considered.
Việc ổn định tình trạng của bệnh nhân trong phòng cấp cứu là ưu tiên hàng đầu trước khi có thể xem xét phẫu thuật.
-
Soil stabilization was necessary before the foundation could be poured.
Cần ổn định đất trước khi đổ móng.
-
The stabilization of the emulsion prevented the oil and water from separating.
Sự ổn định hóa nhũ tương ngăn không cho dầu và nước tách rời.
-
The stabilization of the region required both military presence and diplomatic engagement.
Việc ổn định khu vực đòi hỏi cả sự hiện diện quân sự và tham gia ngoại giao.