stabilization

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌsteɪbələˈzeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự ổn định hóa; Ổn định tình trạng bệnh; Gia cố; sự ổn định hóa; ổn định hóa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

economic stabilizationprice stabilizationstabilization policystabilization programstabilization effortstabilization measure

Từ phái sinh

stabilizestabilizerstabilitystabledestabilizationdestabilizedestabilizer

Từ đồng nghĩa

steadyingbalancingsettlingnormalizationequilibration

Từ trái nghĩa

destabilizationdisruptionunsettling

Dễ nhầm lẫn

stability
EN: 'Stability' is the state or quality of being stable; 'stabilization' is the process or act of making something stable.
vi: 'Stability' là trạng thái hoặc chất lượng của sự ổn định; 'stabilization' là quá trình hoặc hành động làm cho điều gì đó trở nên ổn định.
stabilisation
EN: 'Stabilisation' is the British English spelling; 'stabilization' is the American English spelling.
vi: 'Stabilisation' là cách viết trong tiếng Anh Anh; 'stabilization' là cách viết trong tiếng Anh Mỹ.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'z' (stabilization); British English uses 's' (stabilisation). Both are correct in their respective varieties.
vi: Tiếng Anh Mỹ sử dụng 'z' (stabilization); tiếng Anh Anh sử dụng 's' (stabilisation). Cả hai đều đúng trong các biến thể tương ứng của chúng.

💬 Ví dụ

  1. The stabilization of the economy required months of careful monetary policy adjustments.

    Việc ổn định nền kinh tế đòi hỏi nhiều tháng điều chỉnh chính sách tiền tệ cẩn thận.

  2. The patient's stabilization in the emergency room was the first priority before surgery could be considered.

    Việc ổn định tình trạng của bệnh nhân trong phòng cấp cứu là ưu tiên hàng đầu trước khi có thể xem xét phẫu thuật.

  3. Soil stabilization was necessary before the foundation could be poured.

    Cần ổn định đất trước khi đổ móng.

  4. The stabilization of the emulsion prevented the oil and water from separating.

    Sự ổn định hóa nhũ tương ngăn không cho dầu và nước tách rời.

  5. The stabilization of the region required both military presence and diplomatic engagement.

    Việc ổn định khu vực đòi hỏi cả sự hiện diện quân sự và tham gia ngoại giao.