sprint

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈsprɪnt/ 🇺🇸 /ˈsprɪnt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    chạy nước rút; nước rút; Chu kỳ sprint
  2. verb
    Chạy nước rút; nước rút; Làm việc trong sprint

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: sprints Ngôi 3 số ít: sprints Thì quá khứ: sprinted Phân từ quá khứ: sprinted Phân từ hiện tại: sprinting

Cụm từ cố định

full sprintsprint finishsprint racein a sprintsprint trainingsprint interval

Từ phái sinh

sprintersprinting

Từ đồng nghĩa

dashraceboltrushrun

Từ trái nghĩa

jogcrawlstroll

Dễ nhầm lẫn

sprint
EN: 'Sprint' refers to a short burst of maximum speed; 'sprint' in agile software development refers to a fixed time-boxed iteration, not a physical race.
vi: 'Sprint' đề cập đến một đợt tăng tốc ngắn ở tốc độ tối đa; 'sprint' trong phát triển phần mềm linh hoạt đề cập đến một vòng lặp có khung thời gian cố định, không phải là một cuộc đua thể chất.
sprain
EN: 'Sprain' is an injury to a ligament; 'sprint' is a fast run. They differ by only one letter but have entirely unrelated meanings.
vi: 'Sprain' là chấn thương dây chằng; 'sprint' là chạy nhanh. Chúng chỉ khác nhau bởi một chữ cái nhưng có nghĩa hoàn toàn không liên quan.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the silent 's' at the beginning is always pronounced /spr/.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng chữ 's' câm ở đầu luôn được phát âm là /spr/.

💬 Ví dụ

  1. She won the 100-meter sprint at the national championships.

    Cô ấy đã giành chiến thắng ở nội dung chạy 100 mét tại giải vô địch quốc gia.

  2. The team made a final sprint to finish the project before the deadline.

    Đội đã tăng tốc nước rút để hoàn thành dự án trước thời hạn.

  3. Our two-week sprint ends on Friday with a demo for stakeholders.

    Sprint hai tuần của chúng tôi kết thúc vào thứ Sáu với buổi trình diễn cho các bên liên quan.

  4. He sprinted across the field to catch the bus.

    Anh ấy chạy nước rút qua cánh đồng để bắt xe buýt.

  5. The cyclist sprinted past his rivals in the final stretch.

    Người đua xe đạp đã nước rút vượt qua các đối thủ ở đoạn cuối.

  6. The development team is sprinting to deliver the new feature by next week.

    Nhóm phát triển đang chạy nước rút (sprint) để bàn giao tính năng mới vào tuần tới.