sprint
📖 Định nghĩa
-
noun
chạy nước rút; nước rút; Chu kỳ sprint
-
verb
Chạy nước rút; nước rút; Làm việc trong sprint
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She won the 100-meter sprint at the national championships.
Cô ấy đã giành chiến thắng ở nội dung chạy 100 mét tại giải vô địch quốc gia.
-
The team made a final sprint to finish the project before the deadline.
Đội đã tăng tốc nước rút để hoàn thành dự án trước thời hạn.
-
Our two-week sprint ends on Friday with a demo for stakeholders.
Sprint hai tuần của chúng tôi kết thúc vào thứ Sáu với buổi trình diễn cho các bên liên quan.
-
He sprinted across the field to catch the bus.
Anh ấy chạy nước rút qua cánh đồng để bắt xe buýt.
-
The cyclist sprinted past his rivals in the final stretch.
Người đua xe đạp đã nước rút vượt qua các đối thủ ở đoạn cuối.
-
The development team is sprinting to deliver the new feature by next week.
Nhóm phát triển đang chạy nước rút (sprint) để bàn giao tính năng mới vào tuần tới.