sports enthusiasts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. người đam mê thể thao

💬 Ví dụ

  1. As the 2026 FIFA World Cup approaches, global anticipation continues to build among sports enthusiasts.

    Khi FIFA World Cup 2026 đang đến gần, sự kỳ vọng toàn cầu tiếp tục tăng cao trong cộng đồng những người đam mê thể thao.