sports analysts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nhà phân tích thể thao

💬 Ví dụ

  1. Sports analysts praised the team's remarkable composure under pressure.

    Các nhà phân tích thể thao đã khen ngợi sự bình tĩnh đáng kinh ngạc của đội dưới áp lực.