sporting arenas
📖 Định nghĩa
-
đấu trường thể thao; lĩnh vực thể thao
💬 Ví dụ
-
The city is investing millions to build state-of-the-art sporting arenas.
Thành phố đang đầu tư hàng triệu đô để xây dựng các đấu trường thể thao hiện đại.
-
Diplomatic tensions often spill over into international sporting arenas.
Căng thẳng ngoại giao thường lan sang các lĩnh vực thể thao quốc tế.