sporting arenas

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đấu trường thể thao; lĩnh vực thể thao

💬 Ví dụ

  1. The city is investing millions to build state-of-the-art sporting arenas.

    Thành phố đang đầu tư hàng triệu đô để xây dựng các đấu trường thể thao hiện đại.

  2. Diplomatic tensions often spill over into international sporting arenas.

    Căng thẳng ngoại giao thường lan sang các lĩnh vực thể thao quốc tế.