spontaneous display

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thể hiện tự phát; Sự hiển thị tự phát

💬 Ví dụ

  1. The crowd's spontaneous display of unity and joy filled the streets during the celebration.

    Sự thể hiện tự phát về sự đoàn kết và niềm vui của đám đông đã tràn ngập các con phố trong suốt buổi lễ.

  2. The sudden flash of light was a spontaneous display of chemical energy.

    Luồng sáng đột ngột là một sự hiển thị tự phát của năng lượng hóa học.