spontaneous
📖 Định nghĩa
-
adjective
tự phát; tự nhiên và không gò bó; được tạo ra tự nhiên; tự phát; tự phát; tự phát; hoang dã; bốc đồng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The crowd broke into spontaneous applause when the singer finished the song.
Đám đông vỗ tay tự phát khi ca sĩ kết thúc bài hát.
-
Her spontaneous laughter made everyone around her feel at ease.
Tiếng cười tự phát của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái.
-
Spontaneous combustion can occur in piles of oily rags left in enclosed spaces.
Sự cháy tự phát có thể xảy ra trong các đống giẻ dính dầu để lại trong không gian kín.
-
The theory of spontaneous generation was disproved by Louis Pasteur's experiments.
Thuyết sinh vật tự phát đã bị bác bỏ bởi các thí nghiệm của Louis Pasteur.
-
The patient experienced spontaneous remission of the tumor without any chemotherapy.
Khối u của bệnh nhân tự thuyên giảm mà không cần hóa trị.
-
Spontaneous emission of photons occurs when an excited atom returns to a lower energy state.
Sự phát xạ photon tự phát xảy ra khi một nguyên tử bị kích thích trở về trạng thái năng lượng thấp hơn.
-
The hillside was covered with spontaneous vegetation that had never been planted.
Sườn đồi được bao phủ bởi thảm thực vật mọc tự nhiên chưa từng được trồng trọt.
-
She is a very spontaneous person who often decides to travel at the last minute.
Cô ấy là một người rất bốc đồng, thường quyết định đi du lịch vào phút chót.