spiritual connection
📖 Định nghĩa
-
Kết nối tâm hồn; Kết nối với thần linh; Kết nối thế hệ; Sự hòa hợp với thiên nhiên
💬 Ví dụ
-
They felt an immediate spiritual connection when they first met.
Họ cảm thấy một sự kết nối tâm hồn tức thì khi lần đầu gặp nhau.
-
Meditation helped her strengthen her spiritual connection to God.
Thiền định đã giúp cô ấy tăng cường sự kết nối tâm linh với Chúa.
-
New generations came to pray and give thanks, maintaining the spiritual connection between past and present.
Các thế hệ mới đã đến cầu nguyện và tạ ơn, duy trì sự kết nối tâm linh giữa quá khứ và hiện tại.
-
Hiking in the mountains gave him a profound spiritual connection to the earth.
Đi bộ đường dài trên núi mang lại cho anh ấy một sự kết nối tâm linh sâu sắc với đất mẹ.