spiritual awakening

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thức tỉnh tâm linh; Sự thức tỉnh tôn giáo

💬 Ví dụ

  1. After years of searching for meaning, she finally experienced a profound spiritual awakening.

    Sau nhiều năm tìm kiếm ý nghĩa, cuối cùng cô ấy đã trải qua một sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc.

  2. The small town underwent a massive spiritual awakening during the summer revival meetings.

    Thị trấn nhỏ đã trải qua một sự thức tỉnh tôn giáo lớn trong suốt các buổi họp phục hưng mùa hè.