spiritual awakening
📖 Định nghĩa
-
Sự thức tỉnh tâm linh; Sự thức tỉnh tôn giáo
💬 Ví dụ
-
After years of searching for meaning, she finally experienced a profound spiritual awakening.
Sau nhiều năm tìm kiếm ý nghĩa, cuối cùng cô ấy đã trải qua một sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc.
-
The small town underwent a massive spiritual awakening during the summer revival meetings.
Thị trấn nhỏ đã trải qua một sự thức tỉnh tôn giáo lớn trong suốt các buổi họp phục hưng mùa hè.