spike oil prices
📖 Định nghĩa
-
Đẩy giá dầu tăng vọt; Tăng giá dầu nhân tạo
💬 Ví dụ
-
The announcement of new sanctions against major exporters threatened to spike oil prices above $100 a barrel.
Việc công bố các lệnh trừng phạt mới đối với các nhà xuất khẩu chính đe dọa sẽ đẩy giá dầu vượt quá 100 USD một thùng.
-
Analysts warned that any escalation in regional conflicts could spike oil prices, leading to higher inflation rates worldwide.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng bất kỳ sự leo thang nào trong các cuộc xung đột khu vực có thể khiến giá dầu tăng vọt, dẫn đến tỷ lệ lạm phát cao hơn trên toàn thế giới.