spike

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈspaɪk/ 🇺🇸 /ˈspaɪk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đinh, giáo; Gai nhọn; Sự tăng vọt; đỉnh cao; bông lúa; ghim giày thể thao; giày đinh; tạt bóng; tóc dựng gai; kim tiêm; hươu đực non; Đỉnh điện áp; ném bóng xuống đất; gót nhọn; Ma túy trong đồ uống
  2. verb
    xiên; ghim bằng đinh; Tăng vọt đột ngột; pha chế; đập bóng; Đóng đinh vào lỗ hỏa tuyến; chặn, kiểm duyệt; Ném bóng xuống đất; Tạo kiểu nhọn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: spikes Ngôi 3 số ít: spikes Thì quá khứ: spiked Phân từ quá khứ: spiked Phân từ hiện tại: spiking

Cụm từ cố định

spike in pricesspike in crimespike heelsspike someone's drinkspike the ballspike in demand

Từ phái sinh

spikyspikinessspikelet

Từ đồng nghĩa

surgepeakpointprongthornsharp increase

Từ trái nghĩa

dropdipdecline

Dễ nhầm lẫn

spike
EN: 'spike' as a noun refers to a sharp point or a sudden increase; as a verb it means to pierce, to add alcohol to a drink, or to rise sharply.
vi: Danh từ 'spike' đề cập đến một điểm nhọn hoặc sự tăng đột ngột; động từ có nghĩa là đâm thủng, thêm rượu vào đồ uống hoặc tăng vọt.
spiky
EN: 'spiky' is the adjective form meaning having spikes or a prickly appearance; not to be confused with 'spicy' which relates to flavor.
vi: 'spiky' là dạng tính từ có nghĩa là có gai hoặc bề ngoài sắc nhọn; đừng nhầm lẫn với 'spicy' liên quan đến hương vị.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Do not confuse 'spiky' (having spikes) with 'spicy' (having a hot flavor).
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Đừng nhầm lẫn giữa 'spiky' (có gai) và 'spicy' (có vị cay).

💬 Ví dụ

  1. He hammered a spike into the wall to hang the picture.

    Anh ấy đóng một cái đinh vào tường để treo bức tranh.

  2. The iron fence was topped with sharp spikes to deter intruders.

    Hàng rào sắt được trang bị những gai nhọn để ngăn chặn kẻ xâm nhập.

  3. There was a spike in oil prices following the political crisis.

    Đã có sự tăng vọt giá dầu sau cuộc khủng hoảng chính trị.

  4. Wheat produces its grain in a spike at the top of the stem.

    Lúa mì tạo ra hạt trong bông ở đỉnh thân.

  5. The runner's spikes gave her excellent grip on the wet track.

    Những chiếc ghim trên giày của vận động viên giúp cô ấy bám rất tốt trên đường chạy ướt.

  6. She laced up her spikes before the 100-meter dash.

    Cô ấy buộc dây giày đinh trước cuộc đua 100 mét.

  7. Her spike was so fast that the opposing team could not react in time.

    Cú đập bóng của cô ấy nhanh đến mức đội đối phương không kịp phản ứng.

  8. He gelled his hair into spikes for the punk concert.

    Anh ấy dùng gel để tạo kiểu tóc nhọn cho buổi hòa nhạc punk.

  9. The paramedic found a used spike near the unconscious patient.

    Nhân viên y tế tìm thấy một cây kim đã dùng gần bệnh nhân bất tỉnh.

  10. The hunter spotted a spike with its first set of antlers in the clearing.

    Người thợ săn phát hiện một chú hươu đực non với bộ sừng đầu tiên trong khoảng trống.