spike
📖 Định nghĩa
-
noun
đinh, giáo; Gai nhọn; Sự tăng vọt; đỉnh cao; bông lúa; ghim giày thể thao; giày đinh; tạt bóng; tóc dựng gai; kim tiêm; hươu đực non; Đỉnh điện áp; ném bóng xuống đất; gót nhọn; Ma túy trong đồ uống
-
verb
xiên; ghim bằng đinh; Tăng vọt đột ngột; pha chế; đập bóng; Đóng đinh vào lỗ hỏa tuyến; chặn, kiểm duyệt; Ném bóng xuống đất; Tạo kiểu nhọn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
He hammered a spike into the wall to hang the picture.
Anh ấy đóng một cái đinh vào tường để treo bức tranh.
-
The iron fence was topped with sharp spikes to deter intruders.
Hàng rào sắt được trang bị những gai nhọn để ngăn chặn kẻ xâm nhập.
-
There was a spike in oil prices following the political crisis.
Đã có sự tăng vọt giá dầu sau cuộc khủng hoảng chính trị.
-
Wheat produces its grain in a spike at the top of the stem.
Lúa mì tạo ra hạt trong bông ở đỉnh thân.
-
The runner's spikes gave her excellent grip on the wet track.
Những chiếc ghim trên giày của vận động viên giúp cô ấy bám rất tốt trên đường chạy ướt.
-
She laced up her spikes before the 100-meter dash.
Cô ấy buộc dây giày đinh trước cuộc đua 100 mét.
-
Her spike was so fast that the opposing team could not react in time.
Cú đập bóng của cô ấy nhanh đến mức đội đối phương không kịp phản ứng.
-
He gelled his hair into spikes for the punk concert.
Anh ấy dùng gel để tạo kiểu tóc nhọn cho buổi hòa nhạc punk.
-
The paramedic found a used spike near the unconscious patient.
Nhân viên y tế tìm thấy một cây kim đã dùng gần bệnh nhân bất tỉnh.
-
The hunter spotted a spike with its first set of antlers in the clearing.
Người thợ săn phát hiện một chú hươu đực non với bộ sừng đầu tiên trong khoảng trống.