speculative investments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đầu tư đầu cơ

💬 Ví dụ

  1. The rise of space technology has led to an increase in speculative investments in private aerospace companies.

    Sự trỗi dậy của công nghệ vũ trụ đã dẫn đến sự gia tăng các khoản đầu tư đầu cơ vào các công ty hàng không vũ trụ tư nhân.