speculate about

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hình thành và thể hiện các lý thuyết hoặc ý kiến mà không có bằng chứng vững chắc

💬 Ví dụ

  1. Scientists speculate about the origins of life on Earth.

    Các nhà khoa học suy đoán về nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất.