spectrogram
📖 Định nghĩa
-
noun
Biểu diễn trực quan phổ tần số của tín hiệu theo thời gian.
💬 Ví dụ
-
The spectrogram shows the sound's pitch changes.
Biểu đồ phổ tần số cho thấy sự thay đổi độ cao của âm thanh.