specifically the recent detection

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cụ thể là phát hiện gần đây

💬 Ví dụ

  1. The investigation was triggered by a new lead, specifically the recent detection of unusual activity near the border.

    Cuộc điều tra được kích hoạt bởi một manh mối mới, cụ thể là sự phát hiện gần đây về hoạt động bất thường gần biên giới.