specific zones
📖 Định nghĩa
-
các khu vực cụ thể; các vùng riêng biệt
💬 Ví dụ
-
The city administration officially designated specific zones along the Seine River for public swimming.
Chính quyền thành phố đã chính thức chỉ định các khu vực cụ thể dọc theo sông Seine để bơi lội công cộng.
-
The map highlights specific zones where wildlife is protected from human interference.
Bản đồ làm nổi bật các vùng riêng biệt nơi động vật hoang dã được bảo vệ khỏi sự can thiệp của con người.