specific strategic asset
📖 Định nghĩa
-
Tài sản chiến lược cụ thể; Tài sản chiến lược cụ thể
💬 Ví dụ
-
The commander identified a specific strategic asset that must be neutralized to ensure victory.
Chỉ huy đã xác định một tài sản chiến lược cụ thể cần phải bị vô hiệu hóa để đảm bảo chiến thắng.
-
Their proprietary software is a specific strategic asset that keeps them ahead of competitors.
Phần mềm độc quyền của họ là một tài sản chiến lược cụ thể giúp họ dẫn đầu các đối thủ cạnh tranh.