specific image

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Một hình ảnh cụ thể; Một hình ảnh cụ thể

💬 Ví dụ

  1. The software allows you to select a specific image from your gallery.

    Phần mềm cho phép bạn chọn một hình ảnh cụ thể từ thư viện của mình.

  2. The host country carefully curated the posters to project a specific image to the world.

    Quốc gia đăng cai đã chuẩn bị kỹ lưỡng các áp phích để thể hiện một hình ảnh cụ thể với thế giới.