specific direction
📖 Định nghĩa
-
Hướng hành động rõ ràng; Chỉ thị cụ thể; Hướng hoặc vectơ chính xác
💬 Ví dụ
-
While the specific direction remains to be seen, the consensus is that Apple aims to maintain its competitive edge.
Mặc dù hướng đi cụ thể vẫn chưa rõ ràng, nhưng sự đồng thuận là Apple nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh của mình.
-
The manager gave us a specific direction on how to handle the client's complaint.
Quản lý đã đưa ra chỉ dẫn cụ thể cho chúng tôi về cách xử lý khiếu nại của khách hàng.
-
The pilot adjusted the flight plan to account for the specific direction of the wind shear.
Phi công đã điều chỉnh kế hoạch bay để tính đến hướng cụ thể của gió cắt.