specific date

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngày cụ thể; ngày cụ thể

💬 Ví dụ

  1. This specific date marks the culmination of a lengthy campaign period.

    Ngày cụ thể này đánh dấu đỉnh điểm của một giai đoạn vận động bầu cử dài hạn.

  2. Please confirm the specific date for the meeting before sending out the invitations.

    Xin vui lòng xác nhận ngày chính xác của cuộc họp trước khi gửi thư mời.