specific communities
📖 Định nghĩa
-
Cộng đồng cụ thể; Các phân khúc cụ thể
💬 Ví dụ
-
The new policy aims to support specific communities that have been historically underserved.
Chính sách mới nhằm hỗ trợ các cộng đồng cụ thể vốn bị thiếu hụt dịch vụ trong lịch sử.
-
Data was collected from specific communities to ensure accurate representation.
Dữ liệu đã được thu thập từ các cộng đồng cụ thể để đảm bảo tính đại diện chính xác.