specialized task force
📖 Định nghĩa
-
nhóm công tác chuyên trách; nhóm công tác chuyên trách
💬 Ví dụ
-
The company formed a specialized task force to investigate the data breach.
Công ty đã thành lập một nhóm đặc nhiệm để điều tra vụ rò rỉ dữ liệu.
-
President Donald Trump has officially declared the establishment of a specialized task force dedicated to artificial intelligence.
Tổng thống Donald Trump đã chính thức tuyên bố thành lập một nhóm công tác chuyên trách về trí tuệ nhân tạo.