specialized causes
📖 Định nghĩa
-
Vấn đề hoặc phong trào cụ thể; Vấn đề pháp lý chuyên ngành
💬 Ví dụ
-
The organization shifted its funding model to support specialized causes such as local environmental conservation and digital privacy rights.
Tổ chức đã thay đổi mô hình tài trợ để hỗ trợ các nguyên nhân chuyên biệt như bảo tồn môi trường địa phương và quyền riêng tư kỹ thuật số.
-
The court established a dedicated docket to handle specialized causes involving complex intellectual property disputes.
Tòa án đã thiết lập một danh mục riêng để xử lý các vụ án chuyên biệt liên quan đến tranh chấp sở hữu trí tuệ phức tạp.