spearheading
🇺🇸 /ˈspɪˌrhɛdɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
dẫn dắt hoặc khởi xướng; là lực lượng chính
💬 Ví dụ
-
She is spearheading the new initiative.
Cô ấy đang dẫn dắt dự án mới.
-
The company spearheaded the campaign.
Công ty dẫn dắt chiến dịch.