sparks climate debate
📖 Định nghĩa
-
Khơi dậy tranh luận khí hậu
💬 Ví dụ
-
The recent increase in extreme weather events sparks climate debate among policymakers.
Sự gia tăng gần đây của các hiện tượng thời tiết cực đoan khơi dậy tranh luận khí hậu trong giới hoạch định chính sách.