spanish

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈspænɪʃ/ 🇺🇸 /ˈspænɪʃ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Tây Ban Nha; tiếng Tây Ban Nha
  2. noun
    tiếng Tây Ban Nha; người Tây Ban Nha

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Spanish languageSpanish cultureSpanish cuisineSpanish Civil WarSpanish fluSpanish InquisitionSpanish guitar

Từ phái sinh

SpaniardSpanishnessHispanic

Từ đồng nghĩa

CastilianHispanicIberian

Dễ nhầm lẫn

Hispanic
EN: 'Hispanic' is a broader term referring to people or cultures from Spanish-speaking countries, while 'Spanish' specifically relates to Spain or its language.
vi: 'Hispanic' là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ những người hoặc nền văn hóa từ các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, trong khi 'Spanish' cụ thể liên quan đến Tây Ban Nha hoặc ngôn ngữ của nó.
Latino
EN: 'Latino' refers to people of Latin American heritage, not specifically from Spain; 'Spanish' refers to Spain or its language.
vi: 'Latino' đề cập đến những người có nguồn gốc Mỹ Latinh, không nhất thiết từ Tây Ban Nha; 'Spanish' đề cập đến Tây Ban Nha hoặc ngôn ngữ của nó.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalize 'Spanish' as it is a proper adjective/noun derived from a proper noun (Spain).
vi: Luôn viết hoa 'Spanish' vì đó là tính từ/danh từ riêng được bắt nguồn từ danh từ riêng (Spain).

💬 Ví dụ

  1. Spanish architecture is known for its Moorish influences and ornate details.

    Kiến trúc Tây Ban Nha nổi tiếng với những ảnh hưởng của người Moor và các chi tiết trang trí cầu kỳ.

  2. She enrolled in a Spanish language course before her trip to Mexico.

    Cô ấy đã đăng ký một khóa học tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi đến Mexico.

  3. Spanish is the second most widely spoken native language in the world.

    Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ mẹ đẻ được sử dụng nhiều thứ hai trên thế giới.

  4. The Spanish are known for their vibrant festivals and rich culinary traditions.

    Người Tây Ban Nha nổi tiếng với những lễ hội sôi động và truyền thống ẩm thực phong phú.