spacex leadership team

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đội ngũ lãnh đạo SpaceX

💬 Ví dụ

  1. Elon Musk and the SpaceX leadership team characterized the test flight as a resounding partial success.

    Elon Musk và đội ngũ lãnh đạo SpaceX đã mô tả chuyến bay thử nghiệm là một thành công một phần vang dội.