spacex

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈspeɪsəks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Công ty hàng không vũ trụ Mỹ

💬 Ví dụ

  1. SpaceX is preparing for its next rocket launch.

    SpaceX đang chuẩn bị cho lần phóng tên lửa tiếp theo.